Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tài trợ" (1)
tài trợ
Tiếng Anh
Động từsponsor
Công ty tài trợ cho sự kiện này.
The company sponsored this event.
Từ liên quan "tài trợ" (1)
nhà tài trợ
Tiếng Anh
Danh từsponsor
Cụm từ "tài trợ" (3)
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
Love exists in the heart.
Công ty tài trợ cho sự kiện này.
The company sponsored this event.
Kết quả là, nhiều công ty tài trợ đã rút lui.
This led to the withdrawal of many sponsoring companies.
